organization
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

flunkeysnoun
/ˈflʌŋkiz/
Tôi tớ, người hầu, kẻ hầu người hạ.

interviewersnoun
/ˈɪntərvjuːərz/ /ˈɪntərˌvjuːərz/
Người phỏng vấn, người vấn đáp.

calendarizesverb
/kəˈlɛndəˌraɪzɪz/
Lên lịch, lập thời gian biểu.

teacheragesnoun
/ˈtiːtʃərɪdʒɪz/
Văn phòng giáo viên, phòng giáo viên.















