Hình nền cho horses
BeDict Logo

horses

/ˈhɔrsəs/

Định nghĩa

noun

Ngựa, loài ngựa.

Any of several animals related to Equus ferus caballus.

Ví dụ :

Ông tôi nuôi vài con ngựa trên trang trại của ông ấy.
noun

Ví dụ :

Trong quá trình khai thác than, công nhân gặp phải vài vỉa đá phiến kẹp khiến vỉa than bị tách thành những nhánh mỏng và ít năng suất hơn.
noun

Ví dụ :

Trong giờ thể dục, chúng tôi chơi bóng ngựa, và tôi bị loại sau khi trượt một pha lên rổ và một quả ném phạt.
verb

Ví dụ :

Mấy đứa lớn dọa sẽ bắt thằng bé mách lẻo nằm sấp xuống để đánh đòn, nhưng thầy giáo đã can thiệp trước khi chúng kịp làm.