Hình nền cho sponsor
BeDict Logo

sponsor

/ˈspɒn.sə/ /ˈspɑn.səɹ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"He was my sponsor when I applied to join the club."
Ông ấy là người bảo trợ cho tôi khi tôi nộp đơn xin gia nhập câu lạc bộ.