adverb🔗ShareMột cách phổ quát, một cách toàn cầu, khắp mọi nơi. In a universal manner."The new school uniform is universally popular with the students. "Đồng phục mới của trường được học sinh khắp nơi yêu thích.worldphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc