
world
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

goober/ˈɡuːbə/ /ˈɡubəɹ/
Tiếng Gruzia.

neutral/ˈnjuːtɹəl/ /ˈnuːtɹəl/
Trung lập.

trust territory/ˈtrʌst ˌtɛrɪˌtɔri/ /ˈtrʌst ˌtɛrəˌtɔri/
Lãnh thổ ủy thác.

isles/aɪlz/
Hòn đảo nhỏ, đảo nhỏ.

exotic/ɪɡˈzɒtɪk/ /ɪɡˈzɑtɪk/
Kỳ lạ, ngoại lai, độc đáo.

coexisted/ˌkoʊɪɡˈzɪstɪd/ /ˌkoʊɛɡˈzɪstɪd/
Cùng tồn tại, sống chung.

quakes/kweɪks/
Động đất, địa chấn.

foreign affairs/ˈfɔːrən əˈfeərz/ /ˈfɑːrən əˈferz/
Ngoại giao, đối ngoại.

epidemic/ˌɛpɪˈdɛmɪk/
Đại dịch, bệnh dịch lan rộng.

still/stɪl/
Người dân quần đảo Falkland.