BeDict Logo

kaki

/ˈkɑːki/ /ˈkæki/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "trees" - Cây quyết định nhanh.
treesnoun
/tɹiːz/

Cây quyết định nhanh.

"While seemingly abstract, the term "trees" (referring to fast-growing functions based on Kruskal's tree theorem) helps computer scientists understand how complex algorithms will perform as the size of the data trees they process increases. "

Mặc dù có vẻ trừu tượng, thuật ngữ "cây" (ám chỉ các hàm tăng trưởng nhanh dựa trên định lý cây Kruskal) giúp các nhà khoa học máy tính hiểu cách các thuật toán phức tạp sẽ hoạt động khi kích thước của "cây quyết định nhanh" mà chúng xử lý tăng lên.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "persimmons" - Quả hồng.
/pərˈsɪmənz/ /pɜːˈsɪmənz/

Quả hồng.

"My neighbor gave us a basket of persimmons from his tree, but we have to wait until they are very soft before eating them, otherwise they will taste too sour. "

Nhà hàng xóm cho chúng tôi một giỏ hồng hái từ cây nhà ông ấy, nhưng chúng tôi phải đợi đến khi quả thật mềm mới ăn được, nếu không ăn sẽ bị chát lắm.

Hình ảnh minh họa cho từ "pick" - Xẻng, cuốc chim.
picknoun
/pɪk/

Xẻng, cuốc chim.

"The construction worker used the pick to break up the hard concrete. "

Người công nhân xây dựng dùng cuốc chim để đập vỡ lớp bê tông cứng.

Hình ảnh minh họa cho từ "persimmon" - Quả hồng.
/ˈpɜːsəmən/ /pɜːˈsɪmən/ /pəɹˈsɪmən/

Quả hồng.

"My grandma has a persimmon tree in her backyard, and while the ripe, orange fruits are incredibly sweet, you definitely don't want to eat one that's still green because it's very astringent and will make your mouth pucker. "

Nhà bà tôi có một cây hồng sau vườn, và mặc dù những quả chín màu cam thì ngọt lịm, bạn chắc chắn không nên ăn quả nào còn xanh vì nó rất chát, ăn vào sẽ làm bạn phải nhăn mặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "garden" - Vườn, bãi cỏ, khu vườn.
gardennoun
/ˈɡɑːdn̩/ /-n̩/

Vườn, bãi cỏ, khu vườn.

"a vegetable gardena flower garden"

một vườn rau; một vườn hoa

Hình ảnh minh họa cho từ "often" - Thường xuyên, hay.
oftenadjective
/ˈɑf(t)ən/ /ˈɒf(t)ən/ /ˈɔf(t)ən/

Thường xuyên, hay.

"My sister is often late for school. "

Em gái tôi thường xuyên đi học muộn.

Hình ảnh minh họa cho từ "many" - Nhiều, đám đông, quần chúng.
manynoun
/ˈmæni/ /ˈmɛni/

Nhiều, đám đông, quần chúng.

"Democracy must balance the rights of the few against the will of the many."

Nền dân chủ phải cân bằng quyền lợi của thiểu số với ý chí của quần chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

"My teacher explained the new math formula specifically for students in the advanced class. "

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "snack" - Đồ ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ.
snacknoun
/snæk/

Đồ ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ.

"After school, I had a snack of fruit and yogurt. "

Sau giờ học, tôi ăn nhẹ một bữa gồm trái cây và sữa chua.

Hình ảnh minh họa cho từ "ripe" - Trái chín, hoa quả chín.
ripenoun
/ɹaɪp/

Trái chín, hoa quả chín.

"The ripe mangoes were perfect for making a delicious fruit salad. "

Những trái xoài chín mọng rất thích hợp để làm món salad trái cây ngon tuyệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "more" - Hơn, nhiều hơn.
moreadverb
/ˈmɔː/ /ˈmɔɹ/

Hơn, nhiều hơn.

"I could no more climb that than fly!"

Tôi leo lên cái đó còn khó hơn là bay!