adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Âm đạo, thuộc âm đạo. Of, relating to, or affecting the vagina. Ví dụ : "The doctor examined the patient's vaginal area during the checkup. " Trong buổi khám, bác sĩ đã kiểm tra vùng âm đạo của bệnh nhân. medicine physiology anatomy organ body sex Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc