Hình nền cho relate
BeDict Logo

relate

/ɹiˈleɪt/

Định nghĩa

verb

Kể, thuật lại, tường thuật.

Ví dụ :

Xin hãy kể lại chi tiết những gì đã xảy ra trong chuyến đi của bạn đến đây hôm nay.
verb

Đồng cảm, thấu hiểu, liên hệ.

Ví dụ :

Tôi rất hiểu sự bực bội của bạn về bài toán khó này; hồi đi học tôi cũng từng vật lộn với những bài tương tự như vậy.