Tìm hiểu về các quy tắc và kế hoạch bảo vệ hành tinh của chúng ta. Vocabulary in this post regulation noun /ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/ Quy định, điều lệ, nội quy. Ví dụ: "The school's new regulation requires all students to wear uniforms. " Quy định mới của trường yêu cầu tất cả học sinh phải mặc đồng phục. policy noun /ˈpɒləsi/ /ˈpɑləsi/ Chính sách, đường lối. Ví dụ: "The Communist Party has a policy of returning power to the workers." Đảng Cộng sản có một đường lối là trao trả quyền lực lại cho người lao động. legislation noun /ˌlɛd͡ʒɪsˈleɪʃən/ Luật pháp, pháp luật, văn bản luật. Ví dụ: "The new school legislation requires all students to wear uniforms. " Luật pháp mới về trường học yêu cầu tất cả học sinh phải mặc đồng phục. enforcement noun /ɪnˈfɔːrsmənt/ /ɛnˈfɔːrsmənt/ Sự thi hành, sự cưỡng chế. Ví dụ: "Strict enforcement of the school's dress code is necessary to maintain order. " Việc thi hành nghiêm túc quy định về trang phục của trường là cần thiết để duy trì trật tự. compliance noun /kəmˈplaɪəns/ Tuân thủ, sự tuân hành, sự chấp hành. Ví dụ: "The student's compliance with the school rules earned her a good report card. " Việc học sinh tuân thủ các quy định của trường đã giúp em ấy đạt được học bạ tốt. sustainable adjective /səˈsteɪnəbəl/ Bền vững, có thể duy trì. Ví dụ: "Our family is trying to live a more sustainable lifestyle by reducing waste and using less energy. " Gia đình tôi đang cố gắng sống một lối sống bền vững hơn bằng cách giảm thiểu rác thải và sử dụng ít năng lượng hơn. conservation noun /ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/ Bảo tồn, sự bảo tồn. Ví dụ: "The school's conservation program focuses on recycling paper and using less water. " Chương trình bảo tồn của trường tập trung vào việc tái chế giấy và sử dụng ít nước hơn. environmental adjective /ɪnˌvaɪrənˈmentəl/ /ˌenvairənˈmentəl/ Thuộc về môi trường, có tính môi trường. Ví dụ: "The school's new policy focuses on environmental sustainability. " Chính sách mới của trường tập trung vào sự bền vững môi trường. impact noun /ˈɪmpækt/ /ɪmˈpækt/ Tác động, ảnh hưởng. Ví dụ: "The teacher's new teaching method had a significant impact on student learning. " Phương pháp giảng dạy mới của giáo viên đã có tác động lớn đến việc học tập của học sinh.