Hình nền cho significant
BeDict Logo

significant

/sɪɡˈnɪ.fɪ.kənt/

Định nghĩa

noun

Dấu hiệu, biểu tượng.

Ví dụ :

"The teacher's smile was a significant of approval for my hard work. "
Nụ cười của cô giáo là một dấu hiệu cho thấy cô đã chấp nhận sự nỗ lực của tôi.
adjective

Quan trọng, có ý nghĩa sâu xa, thâm thúy.

Ví dụ :

Lời nhận xét tưởng chừng như vu vơ của cô giáo về việc cần một giáo án mới chứa đựng một ý nghĩa sâu xa: cô ấy không hài lòng với chương trình học hiện tại.
adjective

Đáng kể, có ý nghĩa thống kê.

Ví dụ :

Sự tiến bộ của học sinh trong các bài kiểm tra toán cho thấy có một sự tương quan đáng kể với việc học thêm, cho thấy hai việc này có thể liên quan đến nhau chứ không phải chỉ là trùng hợp ngẫu nhiên.