

significant
/sɪɡˈnɪ.fɪ.kənt/



adjective
Quan trọng, có ý nghĩa.
"a significant word or sound; a significant look"
một từ ngữ hoặc âm thanh có ý nghĩa; một cái nhìn chứa đựng nhiều ý nghĩa

adjective
Lời nhận xét tưởng chừng như vu vơ của cô giáo về việc cần một giáo án mới chứa đựng một ý nghĩa sâu xa: cô ấy không hài lòng với chương trình học hiện tại.








adjective
Đáng kể, có ý nghĩa thống kê.
Sự tiến bộ của học sinh trong các bài kiểm tra toán cho thấy có một sự tương quan đáng kể với việc học thêm, cho thấy hai việc này có thể liên quan đến nhau chứ không phải chỉ là trùng hợp ngẫu nhiên.
