

chrysanths
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
chrysanthemum noun
/krɪˈsænθəməm/ /krəˈsænθəməm/
Cúc, hoa cúc.
Vườn của bà tôi có rất nhiều hoa cúc đẹp.


Vườn của bà tôi có rất nhiều hoa cúc đẹp.