BeDict Logo

organizing

/ˈɔːrɡənaɪzɪŋ/ /ˈɔːrɡəˌnaɪzɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho organizing: Tổ chức, sắp xếp, hệ thống hóa.
 - Image 1
organizing: Tổ chức, sắp xếp, hệ thống hóa.
 - Thumbnail 1
organizing: Tổ chức, sắp xếp, hệ thống hóa.
 - Thumbnail 2
verb

Tổ chức, sắp xếp, hệ thống hóa.

Giáo viên đang chia các học sinh thành các nhóm nhỏ để làm dự án, mỗi nhóm sẽ có một vai trò cụ thể trong bài thuyết trình, nhằm tổ chức và hệ thống hóa công việc.

Hình ảnh minh họa cho organizing: Tổ chức, tập hợp, liên hiệp.
verb

Tổ chức, tập hợp, liên hiệp.

Những công nhân quyết định thành lập công đoàn; nhiệm vụ tiếp theo của họ là tổ chức công nhân tại nhà máy thép để cùng nhau đấu tranh.