BeDict Logo

volunteer

/vɒl.ənˈtɪə/ /vɑl.ənˈtɪɹ/
Hình ảnh minh họa cho volunteer: Tình nguyện viên, người tình nguyện nhập ngũ.
noun

Người lính tình nguyện đó đã giúp huấn luyện đội dân quân tự vệ của trường.