Hình nền cho glittery
BeDict Logo

glittery

/ˈɡlɪtəri/ /ˈɡlɪdəri/

Định nghĩa

adjective

Lấp lánh, long lanh.

Ví dụ :

"The little girl loved her glittery shoes. "
Cô bé rất thích đôi giày lấp lánh của mình.