Hình nền cho mom
BeDict Logo

mom

/mʌm/ /mɒm/ /mɑm/

Định nghĩa

noun

Mẹ, má, u, bầm.

Ví dụ :

"My mom is picking me up from school today. "
Hôm nay mẹ con sẽ đón con ở trường.