noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mẹ, má, u, bầm. (familiar) mother. Ví dụ : "My mom is picking me up from school today. " Hôm nay mẹ con sẽ đón con ở trường. family person essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mẹ. An adult female owner of a pet. Ví dụ : "My mom takes care of our cat, Mittens. " Mẹ tôi chăm sóc con mèo Mittens của chúng ta. animal family essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chăm sóc, yêu thương như mẹ. To care in a motherly way. Ví dụ : "My teacher moms her students, providing extra help after school. " Cô giáo của tôi chăm sóc học sinh như mẹ, giúp đỡ thêm sau giờ học. family human person essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc