Hình nền cho gi
BeDict Logo

gi

/ɡiː/

Định nghĩa

noun

Võ phục.

Ví dụ :

"Before his first karate class, Michael's mom bought him a new gi. "
Trước khi Michael tham gia lớp karate đầu tiên, mẹ cậu ấy đã mua cho cậu một bộ võ phục mới.