noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Võ phục. A martial arts uniform. Ví dụ : "Before his first karate class, Michael's mom bought him a new gi. " Trước khi Michael tham gia lớp karate đầu tiên, mẹ cậu ấy đã mua cho cậu một bộ võ phục mới. wear sport Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc