verb🔗ShareLấp lánh, long lanh, tỏa sáng. To sparkle with light; to shine with a brilliant and broken light or showy luster; to gleam."a glittering sword"Một thanh kiếm lấp lánh dưới ánh mặt trời.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLấp lánh, hào nhoáng, bắt mắt. To be showy, specious, or striking, and hence attractive."the glittering scenes of a court"những cảnh tượng hào nhoáng, lấp lánh trong cung điệnappearancestylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự lấp lánh, ánh kim. The appearance of something that glitters."The glittering of the Christmas lights made the classroom festive. "Sự lấp lánh của đèn Giáng Sinh làm cho lớp học trở nên thật rực rỡ.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLấp lánh, long lanh. Brightly sparkling."The glittering snowflakes covered the ground, making it look like a magical carpet. "Những bông tuyết lấp lánh phủ kín mặt đất, khiến nơi đây trông như một tấm thảm kỳ diệu.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLấp lánh, hào nhoáng. Valuable, desirable."The company's glittering reputation for innovation made it a desirable place to work. "Danh tiếng lấp lánh về sự đổi mới của công ty khiến nó trở thành một nơi làm việc đáng mơ ước.valueappearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc