Hình nền cho holidaymaker
BeDict Logo

holidaymaker

/ˈhɒlədeɪˌmeɪkə/ /ˈhɑːlədeɪˌmeɪkər/

Định nghĩa

noun

Khách du lịch, người đi nghỉ mát.

Ví dụ :

Các bãi biển đông nghịt khách du lịch.