BeDict Logo

schedules

/ˈʃedjuːlz/ /ˈskedʒuːlz/
Hình ảnh minh họa cho schedules: Lịch trình, kế hoạch, thời khóa biểu.
 - Image 1
schedules: Lịch trình, kế hoạch, thời khóa biểu.
 - Thumbnail 1
schedules: Lịch trình, kế hoạch, thời khóa biểu.
 - Thumbnail 2
noun

Lịch trình, kế hoạch, thời khóa biểu.

Lịch trình làm việc của công nhân nhà máy đảm bảo rằng tất cả các máy móc được vận hành hiệu quả và mọi người đều được nghỉ ngơi.