BeDict Logo

iambus

/aɪˈæmbəs/ /ˈaɪæmbəs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "th" - Tiêu đề cột.
thnoun
/θ/ /ðə/

Tiêu đề cột.

"Here are the th for the columns showing student names, test scores, and final grades." "

Đây là các tiêu đề cột cho các cột hiển thị tên học sinh, điểm kiểm tra và điểm cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "effect" - Ảnh hưởng, tác động, kết quả.
effectnoun
/ɪˈfɛkt/ /əˈfɛkt/

Ảnh hưởng, tác động, kết quả.

"The effect of the hurricane was a devastated landscape."

Hậu quả của trận bão là một cảnh quan bị tàn phá nặng nề.

Hình ảnh minh họa cho từ "ng" - Nhóm tin.
ngnoun
/ɪŋ/ /ɛŋ/

Nhóm tin.

""My mom often checks the parenting ng to see what other parents are saying about sleep schedules for toddlers." "

Mẹ tôi hay vào nhóm tin về nuôi dạy con cái để xem các phụ huynh khác nói gì về lịch ngủ cho trẻ mới biết đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "to" - Đến, vào, hướng đến.
toadverb
/tʉː/ /tuː/ /tu/

Đến, vào, hướng đến.

"Please push the door to."

Làm ơn đẩy cửa vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "poem" - Bài thơ, thi phẩm.
poemnoun
/ˈpoʊ̯ɪm/ /ˈpəʊ̯ɪm/ /poʊ̯m/

Bài thơ, thi phẩm.

"My grandmother wrote a beautiful poem about her childhood memories. "

Bà tôi đã viết một bài thơ rất hay về những kỷ niệm thời thơ ấu của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "pleasing" - Làm hài lòng, khiến hài lòng, làm vui lòng.
/ˈpliːzɪŋ/ /ˈplizɪŋ/

Làm hài lòng, khiến hài lòng, làm vui lòng.

"Her presentation pleased the executives."

Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "iamb" - Iamb: Nhịp iamb, Nhịp điệu iamb.
iambnoun
/ˈaɪəm/

Iamb: Nhịp iamb, Nhịp điệu iamb.

""The student explained that an iamb is a two-syllable unit in poetry, like the sound of the word 're-PEAT'." "

Bạn sinh viên giải thích rằng nhịp iamb là một đơn vị hai âm tiết trong thơ, giống như âm thanh của từ "lặp-LẠI".

Hình ảnh minh họa cho từ "an" - Một
annumeral
/æn/

Một

"My sister has an older brother. "

Chị gái tôi có một người anh trai.

Hình ảnh minh họa cho từ "rhythmic" - Có nhịp điệu, nhịp nhàng.
rhythmicadjective
/ˈɹɪð.mək/

nhịp điệu, nhịp nhàng.

"The rhythmic drumming made it easy to dance to the music. "

Tiếng trống nhịp nhàng giúp mọi người dễ dàng nhảy theo điệu nhạc.

Hình ảnh minh họa cho từ "recurring" - Tái diễn, lặp lại.
/rɪˈkɜːrɪŋ/ /rəˈkɜːrɪŋ/

Tái diễn, lặp lại.

"When faced with a difficult math problem, I often recur to my older sister for help. "

Khi gặp một bài toán khó, tôi thường nhờ đến sự giúp đỡ của chị gái tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "hi" - Lời chào, tiếng chào.
hinoun
/haɪ/

Lời chào, tiếng chào.

""Hi" is a greeting. My friend said "hi" to me on the bus. "

"Chào" là một lời chào. Bạn tôi nói "chào" với tôi trên xe buýt.

Hình ảnh minh họa cho từ "create" - Tạo, sáng tạo, kiến tạo, gây dựng.
createverb
/kɹiːˈeɪt/

Tạo, sáng tạo, kiến tạo, gây dựng.

"You can create the color orange by mixing yellow and red."

Bạn có thể tạo ra màu cam bằng cách trộn màu vàng và màu đỏ.