adjective🔗ShareCó nhịp điệu, nhịp nhàng. Of or relating to rhythm."The rhythmic drumming made it easy to dance to the music. "Tiếng trống nhịp nhàng giúp mọi người dễ dàng nhảy theo điệu nhạc.musicsoundartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó nhịp điệu, nhịp nhàng. Characterized by rhythm."The child's breathing was rhythmic and slow, a sign of peaceful sleep. "Nhịp thở của đứa trẻ đều đặn và chậm rãi, một dấu hiệu của giấc ngủ ngon và yên bình.musicsoundstyleartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó vần, nhịp nhàng. Written in verse, especially rhyming verse."The poem about the school bake sale was rhythmic, with each line rhyming perfectly. "Bài thơ về buổi bán bánh ở trường có vần điệu, mỗi dòng đều gieo vần một cách hoàn hảo.literaturewritinglanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhịp nhàng, đều đặn. With regular, repetitive motion or sound."The metronome produced a rhythmic ticking sound, helping the musician practice. "Máy đếm nhịp tạo ra tiếng tích tắc nhịp nhàng, đều đặn, giúp nhạc sĩ luyện tập.musicsoundstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc