Hình nền cho devastated
BeDict Logo

devastated

/ˈdevəsteɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Tàn phá, phá hủy, tàn khốc.

Ví dụ :

Trận cháy rừng đã tàn phá khu rừng, chỉ để lại những cây cháy đen và tro tàn.