noun🔗ShareSự đánh trống, tiếng trống. The act of beating a drum."The loud drumming from the music room signaled that band practice had started. "Tiếng trống dồn dập từ phòng âm nhạc báo hiệu buổi tập của ban nhạc đã bắt đầu.musicsoundactionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng trống, tiếng bịch bịch, tiếng lộp bộp. A noise resembling that of a drum being beaten."The heavy rain created a constant drumming on the roof. "Cơn mưa lớn tạo ra tiếng lộp bộp liên tục trên mái nhà.soundmusicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng kêu, tiếng rung. In many species of catfish, the sound produced by contraction of specialized sonic muscles with subsequent reverberation through the swim bladder."The researcher used hydrophones to record the catfish drumming during mating season, hoping to learn more about their communication. "Nhà nghiên cứu dùng micro dưới nước để ghi lại tiếng kêu rung (drumming) của cá trê trong mùa sinh sản, với hy vọng tìm hiểu thêm về cách chúng giao tiếp.animalsoundfishbiologyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc