noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xe minivan, xe khách nhỏ. A minivan. Ví dụ : "The family piled into their kombi for a weekend camping trip. " Cả gia đình chất đồ đạc lên chiếc xe minivan của họ để đi cắm trại cuối tuần. vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc