Hình nền cho macchiato
BeDict Logo

macchiato

/mɑkiˈɑtoʊ/ /mækiˈɑtoʊ/

Định nghĩa

noun

Macchiato, cà phê macchiato.

Ví dụ :

""I ordered a macchiato at the coffee shop this morning." "
Sáng nay, tôi đã gọi một ly macchiato ở quán cà phê.