BeDict Logo

chocolate

/ˈt͡ʃɔk(ə)lət/ /ˈt͡ʃɑk(ə)lɪt/ /t͡ʃɔk(ə)lət/ /ˈt͡ʃɔk(ə)lɪt/
Hình ảnh minh họa cho chocolate: Làm tan huyết cầu, xử lý bằng nhiệt (đối với thạch máu).
verb

Làm tan huyết cầu, xử lý bằng nhiệt (đối với thạch máu).

Cô kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã xử lý nhiệt thạch máu để làm tan huyết cầu, chuẩn bị cho xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn.