Hình nền cho groceries
BeDict Logo

groceries

/ˈɡɹəʊs(ə)ɹiz/ /ˈɡɹoʊsəɹiz/

Định nghĩa

noun

Hàng tạp hóa, thực phẩm.

Ví dụ :

Cô ấy mang một bao hàng tạp hóa từ xe vào và đặt nó lên bàn bếp.