Hình nền cho olivary
BeDict Logo

olivary

/ˈɒlɪveri/ /ˈɑːlɪveri/

Định nghĩa

adjective

Hình ô liu, Có hình ô liu.

Ví dụ :

"The baby had an olivary birthmark on their arm. "
Đứa bé có một vết bớt hình ô liu trên cánh tay.