BeDict Logo

palm

/ˈpæm/ /pɑːm/ /pɑlm/
Hình ảnh minh họa cho palm: Lòng bàn tay khâu парус.
noun

Người thủy thủ cẩn thận đeo cái đệm khâu парусина vào lòng bàn tay để dẫn kim khâu qua парусина dày.