Hình nền cho purporting
BeDict Logo

purporting

/pərˈpɔːrtɪŋ/ /pərˈpoʊrtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tuyên bố, giả vờ, tự xưng.

Ví dụ :

Ông ta tự xưng là một người có tầm ảnh hưởng quốc tế, nhưng chưa chắc đã đúng sự thật.