Hình nền cho conveyed
BeDict Logo

conveyed

/kənˈveɪd/

Định nghĩa

verb

Vận chuyển, chuyên chở, mang, đưa.

Ví dụ :

"Air conveys sound. Water is conveyed through the pipe."
Không khí vận chuyển âm thanh. Nước được dẫn qua đường ống.