Hình nền cho injured
BeDict Logo

injured

/ˈɪndʒəd/ /ˈɪndʒɚd/

Định nghĩa

verb

Bị thương, làm bị thương, gây thương tích.

Ví dụ :

"The fall injured the child's knee. "
Cú ngã làm đầu gối của đứa trẻ bị thương.