Hình nền cho international
BeDict Logo

international

/ˌɪntəˈnæʃ(ə)n(ə)l/ /ˌɪntɚˈnæʃ(ə)n(ə)l/

Định nghĩa

noun

Tuyển thủ quốc gia.

Ví dụ :

Đội United có năm tuyển thủ quốc gia Anh trong đội hình.