BeDict Logo

mong

/ˈmʌŋ/ /mɒŋ/ /mʌŋ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "friendly" - Giao hữu
/ˈfɹɛndli/

Giao hữu

"The teacher organized a friendly game of basketball after school. "

Cô giáo tổ chức một trận bóng rổ giao hữu sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "discarded" - Vứt bỏ, loại bỏ, thải loại.
/dɪsˈkɑːdɪd/ /dɪsˈkɑɹdɪd/

Vứt bỏ, loại bỏ, thải loại.

"After finishing the puzzle, he discarded the empty box. "

Sau khi chơi xong trò xếp hình, anh ấy vứt bỏ cái hộp rỗng.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "instructions" - Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự hướng dẫn.
/ɪnˈstɹʌkʃənz/

Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự hướng dẫn.

"Instruction will be provided on how to handle difficult customers."

Sẽ có hướng dẫn về cách xử lý những khách hàng khó tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "hallway" - Hành lang, lối đi.
/ˈhɔlˌweɪ/ /ˈhɑlˌweɪ/

Hành lang, lối đi.

"The hallway smelled of freshly baked cookies, leading to the kitchen where the family was celebrating. "

Hành lang thơm nức mùi bánh quy mới nướng, dẫn đến nhà bếp nơi cả gia đình đang ăn mừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "wrapping" - Vật liệu gói, giấy gói.
/ˈɹæpɪŋ/

Vật liệu gói, giấy gói.

"The wrapping paper was bright red and festive. "

Giấy gói quà có màu đỏ tươi và rất bắt mắt, đậm chất lễ hội.

Hình ảnh minh họa cho từ "balloons" - Bóng bay.
/bəˈluːnz/

Bóng bay.

"We decorated the classroom with colorful balloons for the party. "

Chúng tôi trang trí lớp học bằng bóng bay sặc sỡ để chuẩn bị cho buổi tiệc.

Hình ảnh minh họa cho từ "mingling" - Trộn lẫn, hòa lẫn, giao du.
/ˈmɪŋɡlɪŋ/

Trộn lẫn, hòa lẫn, giao du.

"At the school dance, students were mingling, but you could still tell who belonged to which friend group. "

Tại buổi khiêu vũ ở trường, học sinh trộn lẫn vào nhau, nhưng vẫn nhận ra ai thuộc nhóm bạn nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "confusion" - Sự bối rối, sự hỗn loạn, sự lộn xộn.
/kənˈfjuːʒən/

Sự bối rối, sự hỗn loạn, sự lộn xộn.

"The new schedule caused confusion among the students. "

Lịch trình mới gây ra sự bối rối cho học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "syndrome" - Hội chứng, triệu chứng, biểu hiện.
/ˈsɪndɹəʊm/ /ˈsɪndɹoʊm/

Hội chứng, triệu chứng, biểu hiện.

"Down syndrome; acquired immune deficiency syndrome; restless-leg syndrome; battered-wife syndrome"

Hội chứng Down; hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS); hội chứng chân không yên; hội chứng vợ bị bạo hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "surprise" - Bất ngờ, sự ngạc nhiên.
/səˈpɹaɪz/

Bất ngờ, sự ngạc nhiên.

"It was a surprise to find out I owed twice as much as I thought I did."

Thật bất ngờ khi phát hiện ra tôi nợ gấp đôi số tiền tôi tưởng.