noun🔗ShareSự chặt chẽ, độ chặt, sự căng. The quality or degree of being tight"The tightness of the new shoes made it difficult for her to walk comfortably. "Độ chật của đôi giày mới khiến cô ấy khó đi lại thoải mái.qualityconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc