Hình nền cho snuggled
BeDict Logo

snuggled

/ˈsnʌɡəld/ /ˈsnʌɡld/

Định nghĩa

verb

Rúc, nép, ôm ấp.

Ví dụ :

Đôi khi tôi và bạn gái tôi ôm ấp nhau.