Hình nền cho admixing
BeDict Logo

admixing

/ædˈmɪksɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trộn lẫn, pha trộn.

Ví dụ :

Đầu bếp đang trộn các loại gia vị vào nước sốt để tạo ra hương vị đậm đà hơn.