

amazon
Định nghĩa
Từ liên quan
amazons noun
/ˈæməzɒnz/ /ˈæməzɑːnz/
Nữ chiến binh, người phụ nữ mạnh mẽ, đô vật nữ.
real noun
/ɹiːl/ /ɹeɪˈɑːl/ /ɹeɪˈɑl/
Bất động sản.
"The family's real estate investment was quite successful. "
Khoản đầu tư vào bất động sản của gia đình đó khá thành công.