BeDict Logo

brave

/bɹeɪv/
Hình ảnh minh họa cho brave: Dũng cảm, gan dạ, quả cảm.
adjective

Dũng cảm, gan dạ, quả cảm.

Màn trình diễn dũng cảm trên sân khấu của học sinh đó đã thể hiện sự xuất sắc về nghệ thuật của em.

Em gái tôi rất giỏi toán; em ấy luôn đạt điểm cao nhất lớp.