Hình nền cho track
BeDict Logo

track

/tɹæk/

Định nghĩa

noun

Dấu vết, vết tích.

Ví dụ :

Bạn có thấy dấu vết nào trên tuyết không?
noun

Vòng từ, đường ghi dữ liệu.

Ví dụ :

Ổ cứng máy tính có nhiều vòng từ trên đĩa từ, mỗi vòng chứa rất nhiều thông tin.