Hình nền cho late
BeDict Logo

late

/leɪt/

Định nghĩa

noun

Ca làm đêm, ca tối.

Ví dụ :

"The factory workers' late started at 11:00 pm. "
Ca làm đêm của công nhân nhà máy bắt đầu lúc 11 giờ tối.