noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bông cải trắng. Cauliflower Ví dụ : "My mom made a delicious vegetable curry with potatoes and gobi for dinner tonight. " Tối nay mẹ tôi nấu món cà ri rau củ rất ngon với khoai tây và bông cải trắng cho bữa tối. vegetable food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc