noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tối nay, đêm nay. The nighttime of the current day or date; this night. Ví dụ : "I have high hopes for tonight." Tối nay tôi đặt rất nhiều kỳ vọng. time now essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tối nay, đêm nay. During the night following the current day. Ví dụ : "I had a wonderful time with you tonight." Tối nay tôi đã có một khoảng thời gian rất tuyệt vời với bạn. time now essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đêm qua. Last night. Ví dụ : "I didn't study for my math test tonight. " Đêm qua tôi đã không học bài cho bài kiểm tra toán. time now essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc