noun🔗ShareNửa phách sau. In rhythm, the second half of a divided beat."The drum beat was simple: quarter notes on the downbeats, and the ands were filled with quick hi-hat taps. "Tiết tấu trống khá đơn giản: phách đen vào phách mạnh, còn nửa phách sau thì được lấp đầy bằng những tiếng gõ hi-hat nhanh.musictimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHơi thở. Breath."After running up the stairs, she paused to catch her ands. "Sau khi chạy lên cầu thang, cô ấy dừng lại để lấy hơi thở.physiologybodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSương mù biển. Sea smoke; steam fog."The fishing boats disappeared into the thick ands swirling just above the frigid harbor waters this morning. "Sáng nay, những chiếc thuyền đánh cá đã biến mất vào làn sương mù biển dày đặc đang cuộn xoáy ngay trên mặt nước cảng lạnh giá.weathernatureoceanenvironmentphenomenaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc