Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực
Đậu phộng, lạc.
"My little brother loves to snack on goobers while watching cartoons. "
Em trai tôi thích ăn đậu phộng (lạc) khi xem hoạt hình.
Ngò tây.
"My grandmother always adds fresh parsley to her salads. "
Bà tôi luôn thêm ngò tây tươi vào món salad của bà.
Xạ hương.
"My grandmother always adds savoury to her chicken soup for extra flavour. "
Bà tôi luôn thêm xạ hương vào món súp gà để có thêm hương vị.
Cọng cần tây.
"My salad has a crunchy rib of celery. "
Món salad của tôi có một cọng cần tây giòn tan.
Mướp xơ, xơ mướp.
"My mom grows dishcloth gourds in the garden and uses them to scrub pots and pans. "
Mẹ tôi trồng mướp xơ trong vườn và dùng chúng để chà nồi và chảo.
Ragout thịt cừu, món hầm thịt cừu rau củ.
"My grandmother's famous navarin was a family favorite at holiday dinners. "
Món ragout thịt cừu trứ danh của bà tôi, hay còn gọi là món hầm thịt cừu rau củ, luôn là món ăn được cả nhà yêu thích trong những bữa tối ngày lễ.
Dầu thực vật, dầu ăn.
"My mom uses vegetable oil to fry the potatoes. "
Mẹ tôi dùng dầu thực vật để chiên khoai tây.
Cỏ Đầu Lân, Rau Răm Đỏ.
"The gardener carefully pulled out the redshanks growing near the vegetable patch, as they were starting to crowd out the tomatoes. "
Người làm vườn cẩn thận nhổ đám cỏ đầu lân mọc gần khu trồng rau, vì chúng bắt đầu lấn át cà chua rồi.
Mướp đắng, khổ qua.
"The bitter apple, a plant with a hard, unpleasant-tasting fruit, was growing in the neglected garden corner. "
Ở góc vườn bị bỏ hoang, có một cây mướp đắng (hay khổ qua), một loại cây leo có quả cứng và vị đắng khó chịu, đang mọc.
Bánh nướng nhân cá, bánh nướng nhân thịt.
"For the holidays, my grandmother always makes a delicious salmon koulibiac. "
Vào dịp lễ, bà tôi luôn làm món bánh nướng nhân cá hồi kiểu Nga rất ngon, gọi là koulibiac.
Sữa đậu nành, sữa đậu tương.
"My daughter is allergic to cow's milk, so she drinks soymilk with her breakfast cereal. "
Con gái tôi bị dị ứng sữa bò, nên nó uống sữa đậu nành với ngũ cốc vào bữa sáng.
Bó rau thơm.
"My mom tied together parsley, thyme, and a bay leaf to make a bouquet garni for flavoring the chicken soup. "
Mẹ tôi cột rau mùi tây, cỏ xạ hương và một lá nguyệt quế lại với nhau thành một bó rau thơm để tạo hương vị cho món súp gà.
Hướng dương, hoa hướng dương.
"My grandmother's garden has many sunflowers, their large, yellow flower heads a beautiful sight. "
Vườn của bà tôi có rất nhiều hoa hướng dương, những bông hoa to, vàng rực rỡ của chúng là một cảnh tượng rất đẹp.
Mã đề, cây mã đề.
"The field behind the school was full of ribwort, making it hard to see the playground equipment. "
Cánh đồng sau trường đầy cây mã đề, khiến cho việc nhìn thấy các thiết bị sân chơi trở nên khó khăn.
Thủy cần độc, độc cần nước.
"The farmer lost several cows after they unknowingly grazed on water hemlock growing in the pasture. "
Người nông dân mất vài con bò sau khi chúng vô tình ăn phải cây thủy cần độc/độc cần nước mọc trong đồng cỏ.
Cúc dại.
"The farmer worried because the mayweeds were spreading quickly in his wheat field, potentially reducing his crop yield. "
Người nông dân lo lắng vì cúc dại đang lan rất nhanh trên cánh đồng lúa mì của ông, có khả năng làm giảm năng suất mùa màng.
Bụp giấm.
"I planted some roselle in the garden so I can start making my own hibiscus tea instead of relying on processed agua de jaimaica powders."
Tôi đã trồng một ít bụp giấm trong vườn để có thể tự làm trà bụp giấm thay vì phải dùng bột agua de jamaica chế biến sẵn.
Rau quả, nông sản.
"My grandma's truck is full of fresh vegetables from her garden. "
Xe tải của bà tôi chở đầy rau quả tươi từ vườn nhà.
Củ cải đường.
"My grandmother's garden has a large patch of mangolds. "
Vườn của bà tôi có một luống lớn trồng củ cải đường.
Nấm hương nhím.
"We foraged in the forest and found enough hedgehog mushrooms for a delicious meal. "
Chúng tôi đi hái lượm trong rừng và tìm được đủ nấm hương nhím để có một bữa ăn ngon lành.