noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Một vại sữa. A pint of milk. Ví dụ : "I bought two pintas of milk at the grocery store this morning. " Sáng nay tôi đã mua hai vại sữa ở cửa hàng tạp hóa. food drink Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc