noun🔗ShareChơi chữ. A pun."His presentation was full of serious information, but he couldn't resist ending it with a silly quibble: "Lettuce turn over a new leaf!" "Bài thuyết trình của anh ấy toàn thông tin quan trọng, nhưng anh ấy không thể cưỡng lại việc kết thúc bằng một câu chơi chữ ngớ ngẩn: "Hãy để rau diếp lật sang trang mới!"languagewordcommunicationwritingentertainmentliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời lẽ bắt bẻ, lý sự, sự tranh cãi nhỏ nhặt. An objection or argument based on an ambiguity of wording or similar trivial circumstance; a minor complaint."He harped on his quibble about how the dark red paint should be described as carmine rather than burgundy."Anh ta cứ cằn nhằn về cái lý sự nhỏ nhặt của mình, rằng màu sơn đỏ đậm nên được gọi là "carmine" chứ không phải "burgundy".languagecommunicationattitudewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCãi vặt, bắt bẻ, lý sự cùn. To complain or argue in a trivial or petty manner."They are constantly quibbling over insignificant details."Họ cứ cãi vặt nhau mãi về những chi tiết chẳng đáng gì.attitudecommunicationlanguagecharacterhumanactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc