Hình nền cho quibbling
BeDict Logo

quibbling

/ˈkwɪbəlɪŋ/ /ˈkwɪblɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bới lông tìm vết, cãi nhau vặt, bắt bẻ.

Ví dụ :

Họ cứ bới lông tìm vết, cãi nhau vặt về những chi tiết không đáng kể.