BeDict Logo

similar

/ˈsɪmələ/ /ˈsɪməlɚ/
Hình ảnh minh họa cho similar: Tương tự, đồng dạng.
adjective

Hai bản đồ này có hình dạng tương tự nhau, nhưng một bản nhỏ hơn bản kia rất nhiều (giống nhau về hình dạng, chỉ khác nhau về kích thước).