

insignificant
Định nghĩa
Từ liên quan
signifying verb
/ˈsɪɡnɪfaɪɪŋ/
Biểu thị, báo hiệu.
inconsequential noun
/ɪnˌkɑnsəˈkwɛnʃəl/ /ɪnˌkɒn.səˈkwɛn.ʃəl/
Không quan trọng, Điều không đáng kể.
"The inconsequential spilled coffee stain on the tablecloth was easily forgotten. "
Vết cà phê đổ loang lổ bé tí trên khăn trải bàn là một chuyện không đáng kể, dễ dàng bị lãng quên.
noticeable adjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/
Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
"The difference in her haircut was noticeable immediately. "
Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.